怪哉 quái tai Hán Việt: quái tai Tổng quan Cấu tạo: 怪 (quái) + 哉 (tai)Hán Việtquái taiCấu tạo怪 + 哉 · quái + tai nghĩa thành phần: quái + tai Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 非常奇怪。《初刻拍案驚奇》卷五:「怪哉!怪哉!此卦恰與張尚書家的命數,正相符合。」EngCihui 怪哉 uàizāi intj. Strange!; How strange!