怪圈

guài quān quái quyển

Hán Việt: quái quyển · Pinyin: guài quān

Tổng quan

vòng luẩn quẩn | hiện tượng (bất thường)

Cấu tạo: (quái) + (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vòng luẩn quẩn | hiện tượng (bất thường)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻难以摆脱的某种怪现象(多指恶性循环的):有些地区总跳不出“越穷越多生孩子,越多生孩子越穷”的~。

Eng

  • CC-CEDICT vicious circle|(abnormal) phenomenon
  • Cihui vicious circle; (abnormal) phenomenon