怪聲怪調 guài shēng guài diào · quái thanh quái điều Hán Việt: quái thanh quái điều · Pinyin: guài shēng guài diào Tổng quan Cấu tạo: 怪 (quái) + 聲 (thanh) + 怪 (quái) + 調 (điều)Pinyinguài shēng guài diàoHán Việtquái thanh quái điềuCấu tạo怪 + 聲 + 怪 + 調 · quái + thanh + quái + điều nghĩa thành phần: quái + thanh + quái + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怪声怪气。