怪怨
quái oán
Hán Việt: quái oán · Pinyin: guài yuàn
Tổng quan
trách móc; trách mắng; trách cứ; oán; trách。責怪埋怨。 自己沒搞好,不要怪怨別人。 bản thân làm không tốt, thì đừng trách người khác.
Nghĩa
Việt
- Cihui trách móc; trách mắng; trách cứ; oán; trách。責怪埋怨。 自己沒搞好,不要怪怨別人。 bản thân làm không tốt, thì đừng trách người khác.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 责怪埋怨:自己没搞好,不要~别人。
Eng
- Cihui 怪怨 uàiyuàn n. complaint