怪才

guài cái quái tài

Hán Việt: quái tài · Pinyin: guài cái

Tổng quan

Cấu tạo: (quái) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 才能奇特怪异、跟一般人不同的人:计算机~丨音乐~。

Eng

  • CC-CEDICT eccentric genius; quirky genius
  • Cihui 怪才 uàicái <coll.> n. an eccentric talent