怪特

quái đặc

Hán Việt: quái đặc

Tổng quan

Cấu tạo: (quái) + (đặc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奇異獨特。唐.柳宗元〈始得西山宴游記〉:「以為凡是州之山有異態者,皆我有也,而未始知西山之怪特。」

Eng

  • Cihui 怪特 uàitè s.v. strange and peculiar; extraordinary