怪獸
quái thú
Hán Việt: quái thú · Pinyin: guài shòu
Tổng quan
động vật hiếm | động vật thần thoại | quái vật
Nghĩa
Việt
- Cihui động vật hiếm | động vật thần thoại | quái vật
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 奇怪而罕見的野獸。《文選.司馬相如.封禪文》:「徼麋鹿之怪獸,導一莖六穗於庖。」
Eng
- CC-CEDICT rare animal|mythical animal|monster
- Cihui rare animal; mythical animal; monster