怪疑 quái nghi Hán Việt: quái nghi Tổng quan Cấu tạo: 怪 (quái) + 疑 (nghi)Hán Việtquái nghiCấu tạo怪 + 疑 · quái + nghi nghĩa thành phần: quái + nghi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 疑惑、困惑。《大唐三藏取經詩話上》:「法師不覺失笑,大生怪疑。」也作「疑怪」。