怪病
quái bệnh
Hán Việt: quái bệnh
Tổng quan
quái bệnh
Nghĩa
Việt
- Cihui quái bệnh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 病情怪異、原因不明的病症。如:「最近出現一種怪病,群醫都束手無策。」
Eng
- Cihui 怪病 uàibìng n. strange/rare disease/ailment; ailment that can not be diagnosed M:¹zhǒng