怪癖

guài pǐ quái phích

Hán Việt: quái phích · Pinyin: guài pǐ

Tổng quan

tính lập dị | đặc điểm kỳ lạ | sở thích kỳ quặc

Cấu tạo: (quái) + (phích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính lập dị | đặc điểm kỳ lạ | sở thích kỳ quặc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 特殊的習慣或喜好。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古怪的癖好。

Eng

  • CC-CEDICT eccentricity|peculiarity|strange hobby
  • Cihui eccentricity; peculiarity; strange hobby