怪相
quái tương
Hán Việt: quái tương · Pinyin: guài xiàng
Tổng quan
khuôn mặt kỳ quái | nhăn nhó
Nghĩa
Việt
- Cihui khuôn mặt kỳ quái | nhăn nhó
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 怪异的相貌:长着一副~;滑稽的面部表情:出~丨做~。
Eng
- CC-CEDICT grotesque visage|grimace
- Cihui grotesque visage; grimace