怪羽 quái vũ Hán Việt: quái vũ Tổng quan Cấu tạo: 怪 (quái) + 羽 (vũ)Hán Việtquái vũCấu tạo怪 + 羽 · quái + vũ nghĩa thành phần: quái + vũ