怪談
quái đàm
Hán Việt: quái đàm
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 奇特而不尋常的傳說。如:「靈異怪談」。
Eng
- Cihui 怪談 uàitán n. accounts of things uncanny M:¹piān
ja
- JMdict ghost story|tale of the supernatural
Hán Việt: quái đàm