怪譎
quái quyệt
Hán Việt: quái quyệt · Pinyin: guài jué
Tổng quan
nhảm nhí
怪异荒诞。
古怪而變化多端。《紅樓夢》第五回:「惟嫡孫寶玉一人,秉性乖張,生性怪譎,雖聰明靈慧,略可望成。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 quái dị
- Biên soạn 怪譎 uàijué v.p. <wr.> strange and fantastic
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 古怪而變化多端。《紅樓夢》第五回:「惟嫡孫寶玉一人,秉性乖張,生性怪譎,雖聰明靈慧,略可望成。」
Eng
- Cihui 怪譎 uàijué v.p. <wr.> strange and fantastic