怪譎

guài jué quái quyệt

Hán Việt: quái quyệt · Pinyin: guài jué

Tổng quan

quái dị: nhảm nhí

Cấu tạo: (quái) + (quyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quái dị; nhảm nhí。怪異荒誕。
  • Cihui quái dị: nhảm nhí

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古怪而變化多端。《紅樓夢》第五回:「惟嫡孫寶玉一人,秉性乖張,生性怪譎,雖聰明靈慧,略可望成。」

Eng

  • Cihui 怪譎 uàijué v.p. <wr.> strange and fantastic