怪論 quái luận Hán Việt: quái luận Tổng quan Cấu tạo: 怪 (quái) + 論 (luận)Hán Việtquái luậnCấu tạo怪 + 論 · quái + luận nghĩa thành phần: quái + luận Nghĩa EngCihui 怪論 uàilùn n. absurd talk; strange statement M:¹piān/tōng