怪談 quái đàm Hán Việt: quái đàm Tổng quan Cấu tạo: 怪 (quái) + 談 (đàm)Hán Việtquái đàmCấu tạo怪 + 談 · quái + đàm nghĩa thành phần: quái + đàm Nghĩa EngCihui 怪談 uàitán n. accounts of things uncanny M:¹piān