怪象

guài xiàng quái tượng

Hán Việt: quái tượng · Pinyin: guài xiàng

Tổng quan

hiện tượng kỳ lạ

Cấu tạo: (quái) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiện tượng kỳ lạ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 怪異的現象。如:「世界上有許多怪象無法以常理解釋。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不正常的现象:社会~。

Eng

  • CC-CEDICT strange phenomenon
  • Cihui strange phenomenon