怪责

quái trách

Hán Việt: quái trách

Tổng quan

Cấu tạo: (quái) + (trách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 埋怨、責備。如:「員工假如犯錯,私底下指正他就好,千萬不要當眾怪責。」