怪道

guài dào quái đạo

Hán Việt: quái đạo · Pinyin: guài dào

Tổng quan

thảo nào!

Cấu tạo: (quái) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thảo nào!

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 怪不得。《文明小史》第三九回:「原來是位師爺,怪道氣派不同。師爺就請進棧坐坐罷。」也作「怪得」、「怪底」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怪不得;难怪:她是我过去的学生,~觉得眼熟。

Eng

  • CC-CEDICT no wonder!
  • Cihui no wonder!