怪陋 quái lậu Hán Việt: quái lậu Tổng quan Cấu tạo: 怪 (quái) + 陋 (lậu)Hán Việtquái lậuCấu tạo怪 + 陋 · quái + lậu nghĩa thành phần: quái + lậu