怪題 quái đề Hán Việt: quái đề Tổng quan Cấu tạo: 怪 (quái) + 題 (đề)Hán Việtquái đềCấu tạo怪 + 題 · quái + đề nghĩa thành phần: quái + đề Nghĩa EngCihui 怪題 uàití n. odd (exam) questions M:²dào