怯人 qiè rén · khiếp nhân Hán Việt: khiếp nhân · Pinyin: qiè rén Tổng quan Cấu tạo: 怯 (khiếp) + 人 (nhân)Pinyinqiè rénHán Việtkhiếp nhânCấu tạo怯 + 人 · khiếp + nhân nghĩa thành phần: khiếp + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 懦弱的人,胆小鬼。Tân Hoa Tự Điển 1.懦弱的人,胆小鬼。