怯口 khiếp khẩu Hán Việt: khiếp khẩu Tổng quan Cấu tạo: 怯 (khiếp) + 口 (khẩu)Hán Việtkhiếp khẩuCấu tạo怯 + 口 · khiếp + khẩu nghĩa thành phần: khiếp + khẩu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 北平方言。指外地的口音。如:「他說話帶點兒怯口,不易聽得懂。」EngCihui 怯口 qièkǒu n. rustic accent