怯聲怯氣

qiè shēng qiè qì khiếp thanh khiếp khí

Hán Việt: khiếp thanh khiếp khí · Pinyin: qiè shēng qiè qì

Tổng quan

nói bằng giọng sợ hãi thiếu dũng khí (thành ngữ)

Cấu tạo: (khiếp) + (thanh) + (khiếp) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói bằng giọng sợ hãi thiếu dũng khí (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容说话的语气胆小而不自然。

Eng

  • CC-CEDICT to speak in a frightened voice that lacks courage (idiom)
  • Cihui 怯聲怯氣 ièshēngqièqì f.e. speak in a timid manner; speak haltingly