怯官

qiè guān khiếp quan

Hán Việt: khiếp quan · Pinyin: qiè guān

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếp) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怕见官员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怕见官员。

Eng

  • Cihui 怯官 ièguān v.o. fear officials/superiors