怯怯羞羞

qiè qiè xiū xiū khiếp khiếp tu tu

Hán Việt: khiếp khiếp tu tu · Pinyin: qiè qiè xiū xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếp) + (khiếp) + (tu) + (tu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 羞怯的樣子。《紅樓夢》第九回:「未語面先紅,怯怯羞羞,有女兒之風。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胆小怕羞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胆小怕羞。