怯恇

qiè kuāng khiếp khuông

Hán Việt: khiếp khuông · Pinyin: qiè kuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếp) + (khuông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胆小怕事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胆小怕事。