怯惰 qiè duò·khiếp nọa Hán Việt: khiếp nọa · Pinyin: qiè duò Tổng quan Nhát gan và lười biếng 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.胆小怠惰。 Cấu tạo: 怯 (khiếp) + 惰 (nọa)Pinyinqiè duòHán Việtkhiếp nọaTừ loạitínhCấu tạo怯 + 惰 · khiếp + nọa nghĩa thành phần: khiếp + nọa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhát và lườiMainlandTân Hoa Tự Điển 1.胆小怠惰。 Từ liên quan Gần nghĩa怯场 · 怯夫 · 怯子 · 怯弱 · 怯怯 · 怯懦 · 怯生 · 怯羞