怯橈 qiè ráo · khiếp nạo Hán Việt: khiếp nạo · Pinyin: qiè ráo Tổng quan Cấu tạo: 怯 (khiếp) + 橈 (nạo)Pinyinqiè ráoHán Việtkhiếp nạoCấu tạo怯 + 橈 · khiếp + nạo nghĩa thành phần: khiếp + nạo