怯步 khiếp bộ Hán Việt: khiếp bộ Tổng quan Cấu tạo: 怯 (khiếp) + 步 (bộ)Hán Việtkhiếp bộCấu tạo怯 + 步 · khiếp + bộ nghĩa thành phần: khiếp + bộ Nghĩa EngCihui 怯步 ièbù* v. draw back (in fear); hang back