怯生

qiè shēng khiếp sanh

Hán Việt: khiếp sanh · Pinyin: qiè shēng

Tổng quan

rụt rè

Cấu tạo: (khiếp) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rụt rè

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對陌生的人或環境感到害怕、不自在。如:「雖然是第一天上學,但她一點都不怯生,不久就和同學打成一片。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怕生⊥不熟识的人见面相处有些害怕和不自然。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怕生⊥不熟识的人见面相处有些害怕和不自然。

Eng

  • CC-CEDICT shy
  • Cihui shy