怯相 khiếp tương Hán Việt: khiếp tương Tổng quan Cấu tạo: 怯 (khiếp) + 相 (tương)Hán Việtkhiếp tươngCấu tạo怯 + 相 · khiếp + tương nghĩa thành phần: khiếp + tương Nghĩa EngCihui 怯相 ièxiàng n. 1. cowardly look 2. vulgar appearance/manner