怯羞 qiè xiū·khiếp tu Hán Việt: khiếp tu · Pinyin: qiè xiū Tổng quan xem 羞怯[xiū qiè] Cấu tạo: 怯 (khiếp) + 羞 (tu)Pinyinqiè xiūHán Việtkhiếp tuTừ loạitínhCấu tạo怯 + 羞 · khiếp + tu nghĩa thành phần: khiếp + tu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 e thẹnMainlandKaggle Zh-Vi bash-fulEngCihui see 羞怯 Từ liên quan Gần nghĩa怯场 · 怯夫 · 怯子 · 怯弱 · 怯怯 · 怯惰 · 怯懦 · 怯生