怯薛

qiè xuē khiếp tiết

Hán Việt: khiếp tiết · Pinyin: qiè xuē

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếp) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒙古语。番直宿卫的意思。因用以称宫廷卫士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒙古语。番直宿卫的意思。因用以称宫廷卫士。