怵劝 truật khuyến Hán Việt: truật khuyến Tổng quan Cấu tạo: 怵 (truật) + 劝 (khuyến)Hán Việttruật khuyếnCấu tạo怵 + 劝 · truật + khuyến nghĩa thành phần: truật + khuyến