怵場

chù chǎng truật tràng

Hán Việt: truật tràng · Pinyin: chù chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (truật) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 害怕在公众场合讲话、表演等。也作憷场。