怵心劌目

chù xīn guì mù truật tâm quế mục

Hán Việt: truật tâm quế mục · Pinyin: chù xīn guì mù

Tổng quan

Cấu tạo: (truật) + (tâm) + (quế) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怵:恐惧;刿:刺伤。看到某种事物或景象使人痛心。