怵怵忐忐
truật truật thảm thảm
Hán Việt: truật truật thảm thảm
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 畏畏縮縮的樣子。如:「這時候你當挺身而出,為何還怵怵忐忐,一副怕事的樣子?」
Eng
- Cihui 怵怵忐忐 hùchutǎntǎn v.p. be anxious and restless
Hán Việt: truật truật thảm thảm