怵迫
truật bách
Hán Việt: truật bách
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為利所誘惑、威迫。《文選.賈誼.鵩鳥賦》:「怵迫之徒兮,或趨西東:大人不曲兮,意變齊同。」《文選.左思.魏都賦》:「僕黨清狂,怵迫閩濮。」
Eng
- Cihui 怵迫 hùpò v. <wr.> intimidate; put pressure on sb.
Hán Việt: truật bách