總會

zǒng huì tổng hội

Hán Việt: tổng hội · Pinyin: zǒng huì

Tổng quan

tổng hội

Cấu tạo: (tổng) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổng hội

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聚集会合; 综合汇总; 指会聚集中之所; 俱乐部之别称; 总机关。对分会而言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.聚集会合。 2.综合汇总。 3.指会聚集中之所。 4.俱乐部之别称。 5.总机关。对分会而言。

Eng

  • Cihui 總會 zǒnghuì p.w. 1. conglomeration; assemblage; collection 2. headquarters of an association 3. central administrative body 4. club 5. clubhouse ◆v.p. be bound to; be inevitable; be sure to happen