總使

zǒng shǐ tổng sử

Hán Việt: tổng sử · Pinyin: zǒng shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tổng) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纵使。总,通"纵"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纵使。总,通"纵"。