总值
tổng trị
Hán Việt: tổng trị · Pinyin: zǒng zhí
Tổng quan
TRỊ, TRỰC tổng giá trị
全部的價值。如:「這批貨品的總值超過一百萬。」
Nghĩa
Việt
- Cihui tổng giá trị
- Tần suất từ tổng trị: tổng giá trị; tổng giá trị
- Biên soạn gross/ total value
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 全部的價值。如:「這批貨品的總值超過一百萬。」
Eng
- Cihui total value
- Tần suất từ n. gross/ total value
Đức
- Handedict Gesamtsumme