總做 zǒng zuò · tổng tố Hán Việt: tổng tố · Pinyin: zǒng zuò Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 做 (tố)Pinyinzǒng zuòHán Việttổng tốCấu tạo總 + 做 · tổng + tố nghĩa thành phần: tổng + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹纵使。总,通"纵"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹纵使。总,通"纵"。