总别 tổng biệt Hán Việt: tổng biệt Tổng quan tổng biệt (術語)總釋,別釋。總相,別相。總業,別業。即寬狹之一雙也。☸ Cấu tạo: 总 (tổng) + 别 (biệt)Hán Việttổng biệtCấu tạo总 + 别 · tổng + biệt nghĩa thành phần: tổng + biệt Nghĩa ViệtCihui tổng biệt (術語)總釋,別釋。總相,別相。總業,別業。即寬狹之一雙也。☸