总压 tổng áp Hán Việt: tổng áp Tổng quan tổng áp suất。氣流中靜壓與動壓之和。 Cấu tạo: 总 (tổng) + 压 (áp)Hán Việttổng ápCấu tạo总 + 压 · tổng + áp nghĩa thành phần: tổng + áp Nghĩa ViệtCihui tổng áp suất。氣流中靜壓與動壓之和。