總參 tổng tham Hán Việt: tổng tham Tổng quan tổng tham Cấu tạo: 總 (tổng) + 參 (tham)Hán Việttổng thamCấu tạo總 + 參 · tổng + tham nghĩa thành phần: tổng + tham Nghĩa ViệtCihui tổng thamEngCihui 總參 ǒngcān ab.||►Zǒngcānmóubù