總號
tổng hào
Hán Việt: tổng hào · Pinyin: zǒng hào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹总店。相对分店而言。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹总店。相对分店而言。
Eng
- Cihui 總號 ǒnghào n. 1. main store of a business 2. colon (punctuation)
Hán Việt: tổng hào · Pinyin: zǒng hào