總和

zǒng hé tổng hòa

Hán Việt: tổng hòa · Pinyin: zǒng hé

Tổng quan

tổng

Cấu tạo: (tổng) + (hòa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 諸數量的和。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 全部加在一起的数量或内容今年第一季度的产量已达到去年全年产量的总和。

Eng

  • CC-CEDICT sum
  • Cihui sum