總坊

zǒng fāng tổng phường

Hán Việt: tổng phường · Pinyin: zǒng fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tổng) + (phường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明代坊厢(城镇管辖地区)地方职役的总头目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明代坊厢(城镇管辖地区)地方职役的总头目。