總己 zǒng jǐ · tổng kỉ Hán Việt: tổng kỉ · Pinyin: zǒng jǐ Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 己 (kỉ)Pinyinzǒng jǐHán Việttổng kỉCấu tạo總 + 己 · tổng + kỉ nghĩa thành phần: tổng + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓总摄己职; 谓总揽大权。Tân Hoa Tự Điển 1.谓总摄己职。 2.谓总揽大权。